ex officio

/,eksə'fiʃiou/
Học thuật
Thân thiện
ex officio

The chairperson serves as an ex officio member of the planning committee.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Latin): chức vụ, do chức vụ, mặc nhiên. Chỉ một quyền hạn, trách nhiệm, hoặc tư cách thành viên một người được tự động do giữ một chức vụ cụ thể, chứ không phải do được bổ nhiệm hoặc bầu chọn riêng cho vị trí đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Dean is an ex officio member of all faculty committees. (Vị Trưởng khoa một thành viên mặc nhiên của tất cả các ủy ban khoa.)
    • As CEO, she has ex officio authority to sign certain contracts. (Với tư cách Giám đốc điều hành, ấy thẩm quyền do chức vụ để một số hợp đồng.)
  • Phó từ:
    • He attended the meeting ex officio. (Ông ấy tham dự cuộc họp chức vụ.)
    • The mayor sits on the board ex officio. (Thị trưởng ghế trong hội đồng quản trị mặc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, quy chế của tổ chức, luật pháp, các bối cảnh học thuật hoặc hành chính để chỉ rõ nguồn gốc của thẩm quyền.
  • Một người tư cách trong một ủy ban thường đầy đủ quyền biểu quyết, trừ khi quy chế của tổ chức quy định khác.
Biến thể từ gần giống
  • De facto (phó từ/tính từ): Trên thực tế, thực tế (trái ngược với - về mặt pháp ). dụ: (Ông ấy người lãnh đạo của nhóm.)
  • By virtue of (cụm giới từ): Nhờ vào, do . Đây một cách diễn đạt tiếng Anh thông thường hơn có nghĩa tương tự. dụ: (Anh ấy quyền tham dự của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • By right of office: Do quyền chức vụ.
  • Automatically: Một cách tự động (trong ngữ cảnh này).
  • By virtue of one's position: Do vị trí của ai đó.
Thành ngữ liên quan
  • Ex officio thường được dùng như một thành ngữ Latin cố định, không các biến thể thành ngữ khác. tự thân đã là một thuật ngữ mang tính thành ngữ.
ex officio

The chairperson serves as an ex officio member of the planning committee.

tính từ & phó từ
  1. mặc nhiên

Từ tương tự